nhuần miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quen miệng, trôi chảy do đã lặp đi lặp lại nhiều lần: Dùng để chỉ trạng thái đã thuần thục, dễ dàng khi nói, đọc hoặc làm một việc gì đó nhờ sự luyện tập, nhắc đi nhắc lại nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bạn phải đọc đi đọc lại bài thơ cho đến khi nhuần miệng.
- Câu chào hỏi bằng tiếng Anh ấy đã nói nhuần miệng sau nhiều ngày tập.
- Để thuộc bài, em cần đọc nhuần miệng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cho nhuần miệng": với mục đích để trở nên quen thuộc, trôi chảy.
- Cô giáo bảo học sinh đọc bài cho nhuần miệng trước khi trả bài.
- "thuộc làu làu, nhuần miệng": một cụm từ nhấn mạnh sự thuộc lòng và trôi chảy.
- Nhờ chăm chỉ, cậu bé đã thuộc làu làu, nhuần miệng bài học.
Biến thể và từ gần giống
- Nhuần nhuyễn (tính từ): thành thạo, trôi chảy, thuần thục (thường dùng cho kỹ năng, thao tác phức tạp hơn).
- Anh ấy sử dụng phần mềm một cách nhuần nhuyễn.
- Thuộc lòng (động từ/ tính từ): nhớ và có thể đọc, nói lại chính xác.
- Học sinh thuộc lòng bài thơ.
Từ đồng nghĩa
- Quen miệng: đã quen, dễ dàng khi nói ra.
- Trôi chảy: nói, đọc một cách liền mạch, không vấp.
- Thành thạo: làm một cách thuần thục, dễ dàng.
Từ trái nghĩa
- Bỡ ngỡ: lúng túng, chưa quen.
- Vấp váp: nói hoặc đọc không được liền mạch, hay bị ngắt quãng.
- Lúng túng: không biết làm thế nào cho đúng, cho trôi chảy.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhuần miệng" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nói hoặc đọc (liên quan đến "miệng"). Không dùng cho các hành động tay chân thuần túy.
- Thường được dùng trong lời khuyên, chỉ dẫn về việc học tập, rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ hoặc ghi nhớ.
- Nói nhiều lần thành quen: Đọc luôn cho nhuần miệng.